Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trọng yếu" (1)
trọng yếu

Tiếng Anh
Tính từimportant
Đây là vấn đề trọng yếu.
This is an important issue.
Từ liên quan "trọng yếu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trọng yếu" (3)
Đây là vấn đề trọng yếu.
This is an important issue.
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
